uẩn súc

uẩn súc

Người thầy có kiến thức uẩn súc đang giảng bài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sâu sắc phong phú (thường dùng để chỉ kiến thức, tư tưởng): "uẩn súc" mô tả sự hàm chứa nhiều điều sâu xa, rộng lớn bên trong, không phô trương bề ngoài.
    • Uyên thâm, thâm thúy: Dùng để chỉ người học vấn cao, hiểu biết rộng, hoặc tác phẩm chiều sâu tư tưởng.
dụ sử dụng
  • (Kiến thức của ông ấy rất sâu rộng, khó lòng nắm bắt trọn vẹn.)
  • (Bài thơ chứa đựng tầng lớp ý nghĩa sâu xa, đòi hỏi sự chiêm nghiệm.)
  • (Tác giả tư tưởng sâu sắc, tác phẩm giàu chất suy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uẩn súc trong tư tưởng": sự sâu sắc, phong phú trong suy nghĩ quan điểm.
    • Tư tưởng uẩn súc của triết gia ảnh hưởng đến nhiều thế hệ. (Những quan điểm sâu xa của triết gia tác động lâu dài.)
  • "văn phong uẩn súc": lối viết hàm xúc, nhiều tầng ý nghĩa.
    • Văn phong uẩn súc của nhà thơ khiến người đọc phải đọc đi đọc lại. (Lối viết sâu sắc, nhiều lớp nghĩa đòi hỏi sự suy ngẫm kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uẩn (tính từ): sâu kín, ẩn chứa bên trong.
    • Nỗi uẩn trong lòng khó nói thành lời. (Nỗi niềm sâu kín trong tâm khó diễn tả.)
  • Súc (động từ): chứa đựng, tích tụ.
    • Súc nước trong hồ. (Tích trữ nước trong hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Uyên thâm: sâu sắc, rộng lớn về kiến thức.
  • Thâm thúy: chiều sâu về ý nghĩa, tư tưởng.
  • Hàm súc: chứa đựng nhiều ý nghĩa trong lời nói ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
  • Uẩn súc như đại dương: chỉ sự sâu rộng, vô tận của kiến thức hoặc tư tưởng.
    • Trí tuệ của bậc thầy ấy uẩn súc như đại dương, không thể thấu. (Kiến thức của người thầy vĩ đại ấy mênh mông sâu thẳm.)